空村

kōng cūn không thôn

Hán Việt: không thôn · Pinyin: kōng cūn

Tổng quan

Cấu tạo: (không) + (thôn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 人烟稀疏的村落; 谓村民倾家而出。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.人烟稀疏的村落。 2.谓村民倾家而出。