空枝 kōng zhī · không chi Hán Việt: không chi · Pinyin: kōng zhī Tổng quan Cấu tạo: 空 (không) + 枝 (chi)Pinyinkōng zhīHán Việtkhông chiCấu tạo空 + 枝 · không + chi nghĩa thành phần: không + chi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 花果谢落的枝条。Tân Hoa Tự Điển 1.花果谢落的枝条。