空柯 kōng kē · không kha Hán Việt: không kha · Pinyin: kōng kē Tổng quan Cấu tạo: 空 (không) + 柯 (kha)Pinyinkōng kēHán Việtkhông khaCấu tạo空 + 柯 · không + kha nghĩa thành phần: không + kha Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 没有斧的斧柄; 没有花叶的枝干。Tân Hoa Tự Điển 1.没有斧的斧柄。 2.没有花叶的枝干。