空桐 kōng tóng · không đồng Hán Việt: không đồng · Pinyin: kōng tóng Tổng quan Cấu tạo: 空 (không) + 桐 (đồng)Pinyinkōng tóngHán Việtkhông đồngCấu tạo空 + 桐 · không + đồng nghĩa thành phần: không + đồng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"空同"。 2.复姓。商之后以国为姓﹐有空桐氏。见《史记.殷本纪论》。