空橋 không kiều Hán Việt: không kiều Tổng quan Cấu tạo: 空 (không) + 橋 (kiều)Hán Việtkhông kiềuCấu tạo空 + 橋 · không + kiều nghĩa thành phần: không + kiều Nghĩa EngCihui 空橋 ōngqiáo n. air bridge M:⁴zuò