空桶 không dũng Hán Việt: không dũng Tổng quan Cấu tạo: 空 (không) + 桶 (dũng)Hán Việtkhông dũngCấu tạo空 + 桶 · không + dũng nghĩa thành phần: không + dũng Nghĩa EngCihui 空桶 kōngtǒng* n. empty barreljaJMdict empty bucket|karaoke