空水 kōng shuǐ · không thủy Hán Việt: không thủy · Pinyin: kōng shuǐ Tổng quan Cấu tạo: 空 (không) + 水 (thủy)Pinyinkōng shuǐHán Việtkhông thủyCấu tạo空 + 水 · không + thủy nghĩa thành phần: không + thủy Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 天空和水色。Tân Hoa Tự Điển 1.天空和水色。