空江

kōng jiāng không giang

Hán Việt: không giang · Pinyin: kōng jiāng

Tổng quan

Cấu tạo: (không) + (giang)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 浩瀚寂静的江面。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.浩瀚寂静的江面。