空灑灑 kōng sǎ sǎ · không sái sái Hán Việt: không sái sái · Pinyin: kōng sǎ sǎ Tổng quan Cấu tạo: 空 (không) + 灑 (sái) + 灑 (sái)Pinyinkōng sǎ sǎHán Việtkhông sái sáiCấu tạo空 + 灑 + 灑 · không + sái + sái nghĩa thành phần: không + sái + sái Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 形容胸怀洒脱﹐毫无牵挂。Tân Hoa Tự Điển 1.形容胸怀洒脱﹐毫无牵挂。