空濤 kōng tāo · không đào Hán Việt: không đào · Pinyin: kōng tāo Tổng quan Cấu tạo: 空 (không) + 濤 (đào)Pinyinkōng tāoHán Việtkhông đàoCấu tạo空 + 濤 · không + đào nghĩa thành phần: không + đào Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指回荡于空中的浪涛般的声响。Tân Hoa Tự Điển 1.指回荡于空中的浪涛般的声响。