空漠

kōng mò không mạc

Hán Việt: không mạc · Pinyin: kōng mò

Tổng quan

Cấu tạo: (không) + (mạc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 旷远的沙漠; 指广阔寂静的天空; 空虚寂寞; 空洞浮泛。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.旷远的沙漠。 2.指广阔寂静的天空。 3.空虚寂寞。 4.空洞浮泛。

ja

  • JMdict vast|boundless|vague