空潭 kōng tán · không đàm Hán Việt: không đàm · Pinyin: kōng tán Tổng quan Cấu tạo: 空 (không) + 潭 (đàm)Pinyinkōng tánHán Việtkhông đàmCấu tạo空 + 潭 · không + đàm nghĩa thành phần: không + đàm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 澄澈的深渊。Tân Hoa Tự Điển 1.澄澈的深渊。