空靈

kōng líng không linh

Hán Việt: không linh · Pinyin: kōng líng

Tổng quan

linh hoạt kỳ ảo: kỳ ảo/biến ảo khôn lường

Cấu tạo: (không) + (linh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui linh hoạt kỳ ảo: kỳ ảo/biến ảo khôn lường

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 灵活而不可捉摸:~的笔触|这~的妙景难以描绘。

Eng

  • Cihui 空靈 ōnglíng s.v. lovely; lyrical; artistic