空炁

kōng qìkhông khí

Hán Việt: không khí · Pinyin: kōng qì

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.见"空气"。

Cấu tạo: 空 (không) + 炁 (khí)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"空气"。

Từ liên quan

Gần nghĩa

空中 · 空乏 · 空乘 · 空位 · 空余 · 空值 · 空儿 · 空军