空炮 kōng pào · không pháo Hán Việt: không pháo · Pinyin: kōng pào Tổng quan Cấu tạo: 空 (không) + 炮 (pháo)Pinyinkōng pàoHán Việtkhông pháoCấu tạo空 + 炮 · không + pháo nghĩa thành phần: không + pháo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"空炮"。EngCihui 空炮 ōngpào v. fire blindly