空炸 không tạc Hán Việt: không tạc Tổng quan Cấu tạo: 空 (không) + 炸 (tạc)Hán Việtkhông tạcCấu tạo空 + 炸 · không + tạc nghĩa thành phần: không + tạc Nghĩa EngCihui 空炸 ōngzhà n. airburst