空無

kōng wú không vô

Hán Việt: không vô · Pinyin: kōng wú

Tổng quan

trống không

Cấu tạo: (không) + (vô)

Nghĩa

Việt

  • Cihui trống không
  • Cihui không vô (術語)一切事物個個無自性也。註維摩經九曰:「觀於空無,而不捨大悲。」註「肇曰:諸法之相,唯空唯無,然不以空無捨於大悲也。」☸

Eng

  • Cihui 空無 ōngwú n. unreality