空然
không nhiên
Hán Việt: không nhiên · Pinyin: kōng rán
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 空虚貌; 徒然。
- Tân Hoa Tự Điển 1.空虚貌。 2.徒然。
ja
- JMdict vacant and unthinking|something that should be there is not
Hán Việt: không nhiên · Pinyin: kōng rán