空理

không lí

Hán Việt: không lí

Tổng quan

không lí (術語)觀人與法為空所顯之真理。☸

Cấu tạo: (không) + (lí)

Nghĩa

Việt

  • Cihui không lí (術語)觀人與法為空所顯之真理。☸

ja

  • JMdict empty theory|impracticable theory