空生

kōng shēng không sanh

Hán Việt: không sanh · Pinyin: kōng shēng

Tổng quan

không sinh (人名)須菩提之翻名。四教儀集註上曰:「須菩提,翻空生,解空第一。」見須菩提條。☸

Cấu tạo: (không) + (sanh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui không sinh (人名)須菩提之翻名。四教儀集註上曰:「須菩提,翻空生,解空第一。」見須菩提條。☸

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 须菩提的别称。释迦牟尼十大弟子之一﹐善解真空之义。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.须菩提的别称。释迦牟尼十大弟子之一﹐善解真空之义。