空界
không giới
Hán Việt: không giới · Pinyin: kōng jiè
Tổng quan
không giới (界名)六界之一。謂無邊之虛空也。☸
Nghĩa
Việt
- Cihui không giới (界名)六界之一。謂無邊之虛空也。☸
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 佛教语。空大。谓虚空范畴。六界之五。
- Tân Hoa Tự Điển 1.佛教语。空大。谓虚空范畴。六界之五。
Eng
- Cihui 空界 ōngjiè n. <Budd.> the realm of space