空石 kōng shí · không thạch Hán Việt: không thạch · Pinyin: kōng shí Tổng quan Cấu tạo: 空 (không) + 石 (thạch)Pinyinkōng shíHán Việtkhông thạchCấu tạo空 + 石 · không + thạch nghĩa thành phần: không + thạch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 山洞;岩洞。Tân Hoa Tự Điển 1.山洞;岩洞。