空砦 kōng zhài · không trại Hán Việt: không trại · Pinyin: kōng zhài Tổng quan Cấu tạo: 空 (không) + 砦 (trại)Pinyinkōng zhàiHán Việtkhông trạiCấu tạo空 + 砦 · không + trại nghĩa thành phần: không + trại Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓倾寨而出。Tân Hoa Tự Điển 1.谓倾寨而出。