空砲 không pháo Hán Việt: không pháo Tổng quan Cấu tạo: 空 (không) + 砲 (pháo)Hán Việtkhông pháoCấu tạo空 + 砲 · không + pháo nghĩa thành phần: không + pháo Nghĩa jaJMdict empty gun|gun loaded with blanks|firing a blank