空碧 kōng bì · không bích Hán Việt: không bích · Pinyin: kōng bì Tổng quan Cấu tạo: 空 (không) + 碧 (bích)Pinyinkōng bìHán Việtkhông bíchCấu tạo空 + 碧 · không + bích nghĩa thành phần: không + bích Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹澄碧; 指澄碧的水色; 指澄碧的天空。Tân Hoa Tự Điển 1.犹澄碧。 2.指澄碧的水色。 3.指澄碧的天空。