空積 kōng jī · không tích Hán Việt: không tích · Pinyin: kōng jī Tổng quan Cấu tạo: 空 (không) + 積 (tích)Pinyinkōng jīHán Việtkhông tíchCấu tạo空 + 積 · không + tích nghĩa thành phần: không + tích Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓极小的数目。Tân Hoa Tự Điển 1.谓极小的数目。