空空兒

kōng kōng ér không không nhi

Hán Việt: không không nhi · Pinyin: kōng kōng ér

Tổng quan

Cấu tạo: (không) + (không) + (nhi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 唐人小说中的剑侠◇多指窃贼。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.唐人小说中的剑侠◇多指窃贼。

Eng

  • Cihui 空空兒 ōngkōngr adv. bringing nothing; with empty hands (of guest/etc.)