空空兒

kōng kōng ér không không nhi

Hán Việt: không không nhi · Pinyin: kōng kōng ér

Tổng quan

Cấu tạo: (không) + (không) + (nhi)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.唐人小說聶隱娘傳奇中的一位劍俠。見《太平廣記.卷一九四.聶隱娘》。 2.俗稱竊賊為「空空兒」。

Eng

  • Cihui 空空兒 ōngkōngr adv. bringing nothing; with empty hands (of guest/etc.)