空空寂寂

không không tịch tịch

Hán Việt: không không tịch tịch

Tổng quan

(術語)言宇宙有形無形一切之實體,空無而無可思慮分別者。☸

Cấu tạo: 空 (không) + 空 (không) + 寂 (tịch) + 寂 (tịch)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (術語)言宇宙有形無形一切之實體,空無而無可思慮分別者。☸
  • Tần suất từ [bktd] không không tịch tịch (術語)言宇宙有形無形一切之實體,空無而無可思慮分別者。☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

空空如也 · 空空洞洞 · 空空荡荡 · 寂寂无名 · 空空导弹 · 空空盪盪 · 空空妙手 · 寂寂寞寞