空竅 kōng qiào · không khiếu Hán Việt: không khiếu · Pinyin: kōng qiào Tổng quan Cấu tạo: 空 (không) + 竅 (khiếu)Pinyinkōng qiàoHán Việtkhông khiếuCấu tạo空 + 竅 · không + khiếu nghĩa thành phần: không + khiếu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 孔穴;窟窿。多指耳﹑目﹑鼻﹑口﹑肛门﹑尿道之类。Tân Hoa Tự Điển 1.孔穴;窟窿。多指耳﹑目﹑鼻﹑口﹑肛门﹑尿道之类。