空竹

kōng zhú không trúc

Hán Việt: không trúc · Pinyin: kōng zhú

Tổng quan

cái quay Trung Quốc

Cấu tạo: (không) + (trúc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cái quay Trung Quốc

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 用竹子和木頭製成的玩具。兩端有二圓盤,中有橫木,以繩子繞圈,再抽拉在地,即旋轉而嗡嗡作響。也稱為「空箏」、「空鐘」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 用竹木制成的玩具,在圆柱的一端或两端安上周围有几个小孔的圆盒,用绳子抖动圆柱,圆盒就迅速旋转,发出嗡嗡的声音。

Eng

  • CC-CEDICT Chinese yo-yo
  • Cihui Chinese yo-yo