空等

không đẳng

Hán Việt: không đẳng

Tổng quan

Cấu tạo: (không) + (đẳng)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 白等。如:「空等一場。」《醒世姻緣傳》第三七回:「只說後邊還有來的,誰想只有那過去的一位,叫我空等了這們半日。」

Eng

  • Cihui 空等 ōngděng v. wait in vain