空筒 không đồng Hán Việt: không đồng Tổng quan Cấu tạo: 空 (không) + 筒 (đồng)Hán Việtkhông đồngCấu tạo空 + 筒 · không + đồng nghĩa thành phần: không + đồng Nghĩa EngCihui 空筒 kōngtǒng n. 1. empty tube-shaped container 2. empty-headed person