空簿 kōng bù · không bộ Hán Việt: không bộ · Pinyin: kōng bù Tổng quan Cấu tạo: 空 (không) + 簿 (bộ)Pinyinkōng bùHán Việtkhông bộCấu tạo空 + 簿 · không + bộ nghĩa thành phần: không + bộ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 假账。Tân Hoa Tự Điển 1.假账。