空籍 kōng jí · không tịch Hán Việt: không tịch · Pinyin: kōng jí Tổng quan Cấu tạo: 空 (không) + 籍 (tịch)Pinyinkōng jíHán Việtkhông tịchCấu tạo空 + 籍 · không + tịch nghĩa thành phần: không + tịch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓史书脱缺记载。Tân Hoa Tự Điển 1.谓史书脱缺记载。