空精

kōng jīng không tinh

Hán Việt: không tinh · Pinyin: kōng jīng

Tổng quan

Cấu tạo: (không) + (tinh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 道教语。谓生于渺冥中的精微之气。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.道教语。谓生于渺冥中的精微之气。