空绝 kōng jué · không tuyệt Hán Việt: không tuyệt · Pinyin: kōng jué Tổng quan Cấu tạo: 空 (không) + 绝 (tuyệt)Pinyinkōng juéHán Việtkhông tuyệtCấu tạo空 + 绝 · không + tuyệt nghĩa thành phần: không + tuyệt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓极空旷之处; 卓绝;超越。Tân Hoa Tự Điển 1.谓极空旷之处。 2.卓绝;超越。