空绿 kōng lǜ · không lục Hán Việt: không lục · Pinyin: kōng lǜ Tổng quan Cấu tạo: 空 (không) + 绿 (lục)Pinyinkōng lǜHán Việtkhông lụcCấu tạo空 + 绿 · không + lục nghĩa thành phần: không + lục Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 空明澄碧; 指碧天。Tân Hoa Tự Điển 1.空明澄碧。 2.指碧天。