空罐 kōng guàn · không quán Hán Việt: không quán · Pinyin: kōng guàn Tổng quan Cấu tạo: 空 (không) + 罐 (quán)Pinyinkōng guànHán Việtkhông quánCấu tạo空 + 罐 · không + quán nghĩa thành phần: không + quán