空翠
không thúy
Hán Việt: không thúy · Pinyin: kōng cuì
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指绿色的草木; 指绿叶; 指青色的潮湿的雾气; 指碧空﹐苍天; 指清澈的泉水。
- Tân Hoa Tự Điển 1.指绿色的草木。 2.指绿叶。 3.指青色的潮湿的雾气。 4.指碧空﹐苍天。 5.指清澈的泉水。
Hán Việt: không thúy · Pinyin: kōng cuì