空胸 kōng xiōng · không hung Hán Việt: không hung · Pinyin: kōng xiōng Tổng quan Cấu tạo: 空 (không) + 胸 (hung)Pinyinkōng xiōngHán Việtkhông hungCấu tạo空 + 胸 · không + hung nghĩa thành phần: không + hung Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓腹内空虚﹐没有学识。Tân Hoa Tự Điển 1.谓腹内空虚﹐没有学识。