空腔

kōng qiāng không khang

Hán Việt: không khang · Pinyin: kōng qiāng

Tổng quan

khoang

Cấu tạo: (không) + (khang)

Nghĩa

Việt

  • Cihui khoang

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 老调子;陈辞滥调。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.老调子;陈辞滥调。

Eng

  • CC-CEDICT cavity
  • Cihui cavity