空腸
không tràng
Hán Việt: không tràng · Pinyin: kōng cháng
Tổng quan
hỗng tràng (ruột non trống, đoạn giữa của ruột non giữa tá tràng 十二指腸|十二指肠 và hồi tràng 回腸|回肠)
Nghĩa
Việt
- Cihui hỗng tràng (ruột non trống, đoạn giữa của ruột non giữa tá tràng 十二指腸|十二指肠 và hồi tràng 回腸|回肠)
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 1.小腸的一段,上接十二指腸,下連迴腸。 2.黃芩的別名。參見「黃芩」條。
Eng
- CC-CEDICT jejunum (empty gut, middle segment of small intestine between duodenum 十二指腸|十二指肠[shi2 er4 zhi3 chang2] and ileum 回腸|回肠[hui2 chang2])
- Cihui jejunum (empty gut, middle segment of small intestine between duodenum 十二指腸|十二指肠 and ileum 回腸|回肠)
ja
- JMdict jejunum