空臆

kōng yì không ức

Hán Việt: không ức · Pinyin: kōng yì

Tổng quan

Cấu tạo: (không) + (ức)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓讲尽心里的话。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓讲尽心里的话。