空自 kōng zì · không tự Hán Việt: không tự · Pinyin: kōng zì Tổng quan Cấu tạo: 空 (không) + 自 (tự)Pinyinkōng zìHán Việtkhông tựCấu tạo空 + 自 · không + tự nghĩa thành phần: không + tự Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 徒然;白白地。Tân Hoa Tự Điển 1.徒然;白白地。jaJMdict Air Self-Defense Force|ASDF