空船
không thuyền
Hán Việt: không thuyền · Pinyin: kōng chuán
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 空寂的船; 即空中缆车。指一种凭借吊索作短程交通的运行工具。
- Tân Hoa Tự Điển 1.空寂的船。 2.即空中缆车。指一种凭借吊索作短程交通的运行工具。
Eng
- Cihui 空船 ōngchuán n. deserted boat M:¹sōu/¹tiáo