空草

kōng cǎo không thảo

Hán Việt: không thảo · Pinyin: kōng cǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (không) + (thảo)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 荒草; 贝母的别名。见明李明珍《本草纲目.草二.贝母》; 不拌料的牲口食草。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.荒草。 2.贝母的别名。见明李明珍《本草纲目.草二.贝母》。 3.不拌料的牲口食草。