空蕩

kōng dàng không đãng

Hán Việt: không đãng · Pinyin: kōng dàng

Tổng quan

Cấu tạo: (không) + (đãng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển (房屋、场地等)很空:~的房间丨~的山谷。

Eng

  • Cihui 空蕩 kōngdàng n. deserted; empty