空蕩蕩

kōng dàng dàng không đãng đãng

Hán Việt: không đãng đãng · Pinyin: kōng dàng dàng

Tổng quan

trống rỗng | vắng vẻ

Cấu tạo: (không) + (đãng) + (đãng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui trống rỗng | vắng vẻ

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 一無所有的樣子。《初刻拍案驚奇》卷一六:「拿了堂前之燈,到裡面一照,房裡空蕩蕩,並無一些箱籠衣衾之類。」也作「空盪盪」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển (~的);状态词;形容房屋、场地等很空:同学们都回家了,教室里~的|广场上~的,只有两三个人;形容精神空虚,不充实:整天没事干,心里~的。

Eng

  • CC-CEDICT empty; deserted
  • Cihui empty; deserted