空落

kōng luò không lạc

Hán Việt: không lạc · Pinyin: kōng luò

Tổng quan

Cấu tạo: (không) + (lạc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹落空。谓射箭不中目标。 2.见"空落落"。